Sáu ngày! Cần tới sáu ngày để đi hết danh sách các phẩm chất mà một viện phụ phải có: chúng ta bắt đầu từ ngày 10 tháng Giêng và kết thúc vào ngày 15. Viết dài như vậy, phải chăng thánh Biển Đức đang vẽ nên một bức tranh không tưởng về một viện phụ hoàn hảo — một bức tranh chỉ có thể làm mọi người nản chí: trước hết là chính viện phụ, vì biết mình không thể đạt tới; rồi đến các anh em, thất vọng khi nhận ra rằng người đứng đầu họ rốt cuộc cũng chỉ là một con người nghèo nàn như chính họ?
May mắn thay, thánh Biển Đức không sống trong một thế giới lý tưởng. Cũng như trong chương đầu, ngài đã vẽ nên hình ảnh tích cực của các đan sĩ cộng tu (cénobites), đồng thời tương phản với những yếu đuối và khốn cùng của các đan sĩ du tu (gyrovagues) và tự tu (sarabaïtes), thì trong chương hai này, khi liệt kê những phẩm chất mà viện phụ phải có, ngài không che giấu những giới hạn không thể tránh khỏi của viện phụ, và những giới hạn mà chính viện phụ phải học cách vượt qua vì lợi ích của cộng đoàn. Và trong bức tranh tương phản ấy về viện phụ, ta cũng thấy hiện lên — như trong khoảng trống — chân dung của chính cộng đoàn được trao phó cho viện phụ, một chân dung cũng được vẽ bằng cả bóng tối lẫn ánh sáng.
Bài học đầu tiên mà thánh Biển Đức dạy chúng ta ở đây là nói một cách rõ ràng, ngay từ LỜI MỞ ĐẦU, rằng Luật này không được viết cho những đan sĩ hoàn hảo do một viện phụ hoàn hảo lãnh đạo, nhưng cho những con người giống như mọi con người khác, được dẫn dắt bởi một người cũng có những giới hạn của mình. Điều này thật đáng khích lệ, vì như thế Luật thực sự được gửi đến chính chúng ta, như chúng ta đang là. Nhưng nếu không chú ý, điều đó cũng có thể dẫn đến — nếu không phải là làm nản chí — thì ít ra là nuối tiếc hay dửng dưng, một cảm giác cam chịu trước thân phận con người, điều hoàn toàn trái ngược với ý hướng của vị lập luật. Bởi vì chính trách nhiệm làm người của chúng ta là điều thánh Biển Đức muốn đánh thức.
Trách nhiệm của viện phụ được xác định rõ ràng ngay đầu chương: ngài sẽ phải trả lời cách chính xác về hai điều — giáo huấn của mình và sự vâng phục của các môn đệ. Nhưng song song đó, trách nhiệm của các anh em cũng được nêu lên rõ ràng không kém: nếu những sai sót nơi đàn chiên có thể bị quy cho sự chăm sóc kém cỏi của người mục tử, thì cũng có thể do sự ngang bướng của một đàn chiên bất trị và phản kháng. Trong cả hai trường hợp, thánh Biển Đức nhấn mạnh rằng đây là những điều nghiêm trọng, liên quan đến phán xét đáng sợ của Thiên Chúa — trước hết cho viện phụ, nhưng cũng cho các anh em.
Vì thế, xuyên suốt chương này, chúng ta thấy thánh Biển Đức triển khai một kiểu thế quân bình: một mặt là phía viện phụ, người phải vận dụng cả một loạt thái độ khác nhau — khi thì nghiêm khắc, khi thì dịu dàng; lúc phải thuyết phục người này bằng lời quở trách, lúc phải cảm hóa người khác bằng sự khuyên nhủ — và phải thừa nhận rằng điều đó không hề dễ dàng, lại càng không tự động. Mặt khác là phía các anh em, những người phải ý thức rõ rằng mọi nỗ lực ấy của viện phụ chỉ có thể sinh hoa trái nếu tìm được một sự đáp trả thực sự nơi những người được ngài hướng đến, một sự tiếp nhận mở ra không chỉ với những cố gắng nghèo nàn của viện phụ, mà còn mở ra cho chính hành động của Thiên Chúa — và điều này cũng không hề dễ dàng, lại càng không tự động.
Điều đó cho thấy, đối với thánh Biển Đức, sự vận hành của cộng đoàn không hề tùy thuộc vào những phẩm chất xuất chúng của người lãnh đạo, cũng không tùy vào sự ngoan ngoãn tự nhiên của các thành viên, mà tùy vào ý thức của mỗi người rằng mình có một con đường phải đi, và vì thế quyết định không dùng chính những giới hạn của mình như một cái cớ để dậm chân tại chỗ, như để ngồi xuống bên lề đường, nhưng trái lại, dùng chính những giới hạn ấy để tiến lên.
Những con người bình thường như chúng ta, là những người mà Luật nhỏ bé này — được viết cho những người mới bắt đầu — nhắm đến, được mời gọi vừa tin tưởng vào khả năng tiến triển của mình hướng về điều thiện, vừa có một ý thức rõ ràng và quyết liệt rằng không đủ chỉ để mặc cho Luật “chở mình đi” như một con thuyền chở hành khách, nhưng cần phải thực sự là một tác nhân, để cộng đoàn có thể tiến bước — và chính tôi cũng vậy.
Ở đây không phải là thực hiện những kỳ công hay những hành động phi thường — như người ta có thể đã nghĩ trong một số giai đoạn của lịch sử đan tu — nhưng đơn giản là triển nở những tiềm năng vốn có nơi mỗi con người. Đó là việc bình thản nhận ra những giới hạn đang ở trong ta, bởi chính qua những giới hạn được nhìn nhận ấy, rồi từng bước được vượt qua, hay đúng hơn là được đi xuyên qua, mà con đường của một sự hoán cải đích thực được vạch ra.
Người thợ mà Thiên Chúa tìm kiếm giữa đám đông, như lời nói trong phần Lời tựa — người thợ ấy không phải là một con người xuất chúng, nhưng là người có một con tim đủ rộng mở để nghe được lời kêu gọi mà Thiên Chúa ngỏ với mình, lời mời gọi hoán cải, và để đón nhận những phương thế khiêm tốn nhưng hiệu quả nhằm thực hiện điều đó.
Điều đúng cho từng cá nhân cũng đúng cho toàn thể cộng đoàn. Vì thế, ngay từ đầu Luật, thánh Biển Đức chỉ cho chúng ta một phương thế cụ thể để tiến những bước trên con đường hoán cải này: một cộng đoàn ổn định và có tổ chức, đứng đầu là một viện phụ; cả hai — cộng đoàn và viện phụ — đều ý thức rõ sự nghèo khó của mình, đồng thời cũng ý thức về ân huệ được trao ban là có thể dùng chính sự nghèo khó ấy như một con đường dẫn đến cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.
Nghèo khó, giới hạn — đó không phải là những chướng ngại, mà là những lối đi trong cuộc hành trình của chúng ta về với Thiên Chúa. Con người được kêu gọi tới những điều lớn lao, tới một cùng đích vượt quá bản tính của mình. Vì thế, sớm hay muộn, con người sẽ va chạm với chính những giới hạn của mình. Những giới hạn ấy cho thấy sự cần thiết tuyệt đối của một sự trợ giúp thần linh, tại điểm gặp gỡ giữa tự nhiên và siêu nhiên. Chính những giới hạn của chúng ta là nơi gặp gỡ với Đấng Cứu Độ.
Và rồi, Thiên Chúa “đùa nghịch” với những giới hạn của chúng ta: chúng chỉ còn gây trở ngại ở bề mặt, trong khi ân sủng lại đào sâu ở bên trong. Sức lực của chúng ta và những giới hạn của nó không còn là điều quyết định: điều duy nhất quan trọng là hành động của Thiên Chúa. Làm sao để mở lòng ra cho điều ấy? Bằng cách trao hiến mình cho Thiên Chúa, trong sự cụ thể của từng ngày sống, ngay tại nơi Người muốn chúng ta ở. Vâng, “cần phải ở đúng nơi Thiên Chúa muốn ta ở, để tại đó đón nhận ân sủng” — những con người nghèo nàn như chúng ta, nhưng được Thiên Chúa lấp đầy tương xứng với chính sự nghèo nàn ấy.
Chương 14 – Cầu nguyện chung